Ford Everest Trend 2.0L 4X2 AT

0 Orders
#
In stock
1,112 Triệu 1,110 Triệu

Mô tả

Ford Everest Trend 2.0L Single-Turbo 4X2 AT là phiên bản một cầu số tự động thấp nhất trong 4 phiên bản số tự động của dòng SUV 7 chỗ này. Ford Everest Trend trang bị động cơ Diesel 2.0L i4 Turbo đơn (Single-Turbo) sản sinh công suất tối đa 180 mã lực và mô-men xoắn cực đại 420 Nm. Hộp số tự động 10 cấp mới,  dẫn động một cầu.

Ford Everest Trend với với dáng vẻ hiện đại, thời trang đã nâng tầm đẳng cấp về thiết kế, công nghệ và kể cả tính năng vận hành của mẫu SUV 7 chỗ này.

Khoang nội thất rất rộng rãi, thoải mái ở cả 3 hàng ghế cũng như khoang chứa hành lý. Ghế lái mang lại cảm giác ngồi êm ái, vị trí cao cùng với chức năng chỉnh điện 8 hướng,

Tiện nghi trên Ford Everest Trend hệ thống màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp công nghệ SYNC 3, gạt mưa tự động, điều hoà tự động. Các cửa gió ở hai hàng ghế sau được bố trí trên trần xe, giúp tăng khả năng làm mát nhanh hơn và người dùng dễ dàng điều chỉnh.

Hệ thống giải trí trên  Everest Trend: khả năng kết nối với hai khe cắm USB, thẻ nhớ SD, kết nối Bluetooth, AUX, trang bị dàn loa gồm 10 loa subwoofer siêu trầm, mang lại âm thanh đẳng cấp, đặc biệt là những âm trầm sâu.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT FORD EVEREST 2.0L TREND 4×2 AT

Hệ thống phanh / Brake system

– Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″

– Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18

– Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake

Hệ thống treo / Suspension system

– Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link

– Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống Âm thanh/ Audio System

– Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3

+ 10 loa/ 10 speakers

+ Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port

– Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth

– Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With

– Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT

– Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

– Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850

– Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837

– Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters

– Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210

Trang thiết bị an toàn / Safety features

– Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor

– Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With

– Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With

– Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without

– Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without

– Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Không / Without

– Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With

– Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System

– Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With

– Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without

– Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control

– Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without

– Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không / Without

– Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With

– Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With

– Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

– Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

– Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With

– Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

– Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror

– Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Không / Without

– Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With

– Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Có / With

– Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather

– Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 way power

– Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

– Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With

– Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without

– Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With

– Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Gập điện / Power fold mirror

– Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light

– Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual

– Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

– Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500

– Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996

– Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD

– Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without

– Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT

– Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without

– Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 420 / 1750-2500

– Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

– Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler

Thăng Long Ford chuyên cung cấp xe Ford và Dịch vụ sữa chữa chính hãng

Khách hàng có nhu cầu mua xe và tìm hiểu thông tin khuyến mại, liện hệ: 0985648989

Xem thêm: Bảng báo giá xe Ford Everest 2019 – Đủ màu, giá cực sốc, khuyến mại lớn‎ tại đây

Ford Everest Trend 2.0L 4X2 AT
Rate this post

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ford Everest Trend 2.0L 4X2 AT”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tags

RELATED PRODUCTS

Ford Everest Titanium 2.0L 4X4 AT

1,399 Triệu 1,398 Triệu
(0s)

Ford Everest Titanium 2.0L 4X2 AT

1,177 Triệu 1,176 Triệu
(0s)

Ford Everest Ambiente 4×2 MT

850 Triệu 830 Triệu
(0s)

Ford Everest Ambiente 4×4 MT

898 Triệu 888 Triệu
(0s)
Top