Sản Phẩm

Ưu đãi lớn - Hỗ trợ trả góp - Giá rẻ nhất

Ford Transit Cứu Thương

Xe cứu thương nhập khẩu
Giá bán
Want create site? With Free visual composer you can do it easy.

Ford Transit cứu thương chăm sóc đặc biệt đạt tiêu chuẩn EN 1789, Ford Transit 410L highroof, một cầu (4×2):

– Động cơ diesel 2.2L Duratorq

– Công suất: 155 Ps

– Nóc cao (Highroof)

– Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

– Tay lái thuận (LHD)

– Mới 100%, sản xuất 2017

– Đạt tiêu chuẩn EN1789  (tiêu chuẩn y tế Châu Âu)

Thiết bị y tế trang bị trên xe đạt tiêu chuẩn EN 1789

Did you find apk for android? You can find new Free Android Games and apps.
  • There are no features available

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE Ô TÔ CỨU THƯƠNG

FORD TRANSIT 410L 2.2L MÁY DẦU,NÓC CAO

 

STT Mô tả hàng hóa
I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH:
       1. Ford Transit 2.2L, động cơ TDCi Diesel
  Dung tích động cơ: 2.143 cc
  Công suất cực đại: 155 Ps
  Màu xe: Màu trắng
  Số chỗ ngồi : 5 + 1
  Kích thước tổng thể D x R x C khoảng: 5981 x 2059 x 2860 mm
  Dung tích bình nhiên liệu: 80 lít
  Nhiên liệu sử dụng: Dầu
  Hộp số: 6 số sàn
  Hệ thống phanh trước, sau: Phanh đĩa
  Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  Hệ thống tay lái: Tay lái thuận
II. CÁC PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN KÈM THEO GỒM:
  Điều hoà nhiệt độ hai chiều cho khoang lái: 01 bộ
  Cửa sổ khoang lái điều khiển điện: 01 bộ
  Túi khí bảo vệ lái xe: 01 chiếc
  Khoá cửa trung tâm: 01 bộ
  Điều khiển từ xa: 01 bộ
  Đồng hồ hiển thị tốc độ: 01 bộ
  Đồng hồ báo nhiệt độ máy: 01 bộ
  Đồng hồ báo mức nhiên liệu: 01 bộ
  AM/FM Radio : 01 bộ
  Tựa đầu phía trước: 01 bộ
  Dây đai an toàn phía trước:01 bộ
  Gương chiếu hậu bên ngoài: 01 bộ
  Gương chiếu hậu bên trong: 01 chiếc
  Chắn nắng phía trước: 02 chiếc
  Rửa kính phía trước: 01 bộ
  Bộ dụng cụ tiêu chuẩn kèm theo xe: 01 bộ
  Bánh xe dự phòng: 01 bộ
  Sách hướng dẫn sử dụng : 01 quyển
III. TRANG THIẾT BỊ KHOANG BỆNH NHÂN:
  Hệ thống điều hòa hai chiều cho khoang bệnh nhân: 01 bộ
  Đèn LED dài – hệ thống còi, amply và loa (thiết kế mới): 01 bộ
  Invertor (2000 W): 01 bộ
  Bộ chỉnh lưu (15 AH): 01 bộ
  Đèn huỳnh quang gồm loại dài và loại đèn tròn: 01 bộ
  Bộ nguồn Ắc quy: 01 bộ
  Bộ sưởi ấm: 01 bộ
  Bảng điều khiển điện: 01 bộ
  Đèn chiếu sáng phía sau: 01 bộ
  Đèn bên sườn màu đỏ: 01 bộ
  Thùng rác: 01 chiếc
  Bộ điện đàm giữa khoang lái và khoang bệnh nhân: 01 bộ
  Tủ đựng thiết bị y tế bằng nhựa cao cấp (ABS): 01 bộ
  Quạt thông gió: 01 chiếc
  Cửa kính ở cửa bên: 01 bộ
  Ghế ngồi cho nhân viên y tế: 02 chiếc
  Ký hiệu và logo chữ thập đỏ: 01 bộ
  Vách ngăn có cửa sổ trượt: 01 bộ
  Trần và tường bằng nhựa cao cấp (ABS) : 01 bộ
  Sàn được phủ lớp Vinyl trong ngành y tế chống trơn trượt, vệ sinh dễ dàng: 01 bộ

 

  1. TRANG THIẾT BỊ Y TẾ:

 

STT Tên thiết bị Xuất xứ
1. Túi cấp cứu (Emergency bag) TNK
2.

Cáng chính và tấm đỡ cáng (Emergency stretcher and Two Movement Stretcher Platform)

TNK
3. Cáng ghế (Chair Stretcher) TNK
4. Lưu lượng kế và bình làm ẩm cho bình Oxy (Flowmeter/Humidifier) TNK
5. Máy hút dịch (Suction unit) Ý
6. Cáng phụ mềm (Spine board) TNK
7. Bộ nẹp cổ (Cervical Collar Set) Đức
8. Máy sốc tim (Defibrillator) Đức
9. Máy theo dõi bệnh nhân (Monitoring: Medical Petaş Patient monitor) Đức
10. Bộ Oxy dự phòng lưu động (Portable Oxygen Tubes) TNK
11. Bộ nẹp chân (Vacuum Splint set) TNK
12. Cáng gầu (Scoop stretcher) TNK
13. Túi chấn thương

(Complete Emergency Kit(Rucksack)

TNK
14. Bộ sơ cứu bỏng (Burn Set) Đức
15. Máy xông hơi (Nebulizer) Ý
16. Máy thở di động

(Ventilator Device)

Đức
17. Bơm tiêm điện

(Syringe Pump)

TNK
18.

Đồng hồ đo huyết áp treo tường (Wall Type Sphygmomanometer) và ống nghe (Stethoscope)

Đức
19. Máy đo tiểu đường (Glucometers) TNK
20. Hệ thống Oxy (Oxygen System (2x10l.complete set)) TNK
21. Bơm truyền dịch (Infusion Pump) TNK
22. Bộ chuẩn đoán

(Diagnostic Set)

Đức
23. Móc treo truyền dịch

(I.V. Holder)

TNK
24. Túi tử thi

(Corpse Bag)

TNK

 

Hãng xe: Ford
Model: Xe Chuyên Dụng
Động cơ: 2.3L
Hộp số: 6 số sàn
Dẫn động: 1 Cầu
Loại xe: Xe khách
Nhiên liệu: Dầu
Số chỗ ngồi: 7

Fuel Efficiency Rating

  • Đô thị (L/100Km): 10
  • Cao tốc (L/100Km): 8

Mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào chất lượng nhiên liệu, tình trạng giao thông, kỹ năng lái xe,...

Back to top